Bảng Nâng Cấp Nhà Chính HQ (Level 1 – 35)
Chi tiết toàn bộ tài nguyên: Gỗ, Lương thực, Zent, Thép, Công trình điều kiện và Thời gian gốc cho từng cấp độ nhà chính trong Last Z: Survival Shooter.
Bộ Tính Toán Kế Hoạch Nâng HQ
Chọn cấp HQ hiện tại và cấp HQ mục tiêu để tính ngay tổng tài nguyên và danh sách công trình cần chuẩn bị.
➔
Tổng Gỗ (Wood)5.29 B (5,287.2 M)
Tổng Lương Thực (Food)5.29 B (5,287.2 M)
Tổng Zent1.04 B (1,044.4 M)
Tổng Thép (Steel)0 (HQ 31+ only)
Công Trình Điều Kiện Tiên Quyết:
| Cấp HQ | Giới Hạn Tướng | Gỗ (M) | Lương Thực (M) | Zent (M) | Thép (M) | Công Trình 1 | Công Trình 2 | Thời Gian Gốc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HQ 1 | Lv 5 | 0.012 | — | — | — | — | — | 0.0 |
| HQ 2 | Lv 10 | — | 0.01 | — | — | — | — | 3s |
| HQ 3 | Lv 15 | — | 0.016 | — | — | — | — | 5s |
| HQ 4 | Lv 20 | — | 0.023 | — | — | — | City Walls | 01m57s |
| HQ 5 | Lv 25 | — | 0.047 | — | — | Assaulter Camp | Radar | 13m20s |
| HQ 6 | Lv 30 | 0.14 | 0.14 | 0.027 | — | — | Military Center | 19m43s |
| HQ 7 | Lv 35 | 0.28 | 0.28 | 0.055 | — | Training Ground | Alliance Center | 40m38s |
| HQ 8 | Lv 40 | 0.448 | 0.448 | 0.088 | — | Assaulter Camp | Laboratory | 01h15m53s |
| HQ 9 | Lv 45 | 0.717 | 0.717 | 0.14 | — | Hospital | Laboratory | 01h50m14s |
| HQ 10 | Lv 50 | 0.86 | 0.86 | 0.168 | — | Shooter Camp | Laboratory | 02h45m22s |
| HQ 11 | Lv 55 | 2.1 | 2.1 | 0.421 | — | Rider Camp | Laboratory | 03h53m03s |
| HQ 12 | Lv 60 | 3.6 | 3.6 | 0.716 | — | City Walls | Laboratory | 05h00m53s |
| HQ 13 | Lv 65 | 4 | 4 | 0.788 | — | Alliance Center | Laboratory | 08h01m47s |
| HQ 14 | Lv 70 | 5.6 | 5.6 | 1.1 | — | Assaulter Camp | Laboratory | 12h51m13s |
| HQ 15 | Lv 75 | 7.8 | 7.8 | 1.5 | — | Shooter Camp | Laboratory | 18h16m50s |
| HQ 16 | Lv 80 | 14 | 14 | 2.7 | — | Rider Camp | Laboratory | 1d03h25m15s |
| HQ 17 | Lv 85 | 18.2 | 18.2 | 3.5 | — | City Walls | Laboratory | 1d15h37m52s |
| HQ 18 | Lv 90 | 31.9 | 31.9 | 6.2 | — | Alliance Center | Laboratory | 2d |
| HQ 19 | Lv 95 | 38.2 | 38.2 | 7.5 | — | Assaulter Camp | Laboratory | 3d07h55m33s |
| HQ 20 | Lv 100 | 68.9 | 68.9 | 13.5 | — | Shooter Camp | Laboratory | 5d09h55m39s |
| HQ 21 | Lv 105 | 96.4 | 96.4 | 18.9 | — | Rider Camp | Laboratory | 3d01h23m29s |
| HQ 22 | Lv 110 | 125.4 | 125.4 | 24.6 | — | City Walls | Laboratory | 12d |
| HQ 23 | Lv 115 | 156.8 | 156.8 | 30.7 | — | Alliance Center | Laboratory | 18d |
| HQ 24 | Lv 120 | 196 | 196 | 38.4 | — | Assaulter Camp | Laboratory | 25d03h44m00s |
| HQ 25 | Lv 125 | 333.2 | 333.2 | 65.3 | — | Shooter Camp | Laboratory | 35d03h37m36s |
| HQ 26 | Lv 130 | 466.5 | 466.5 | 91.4 | — | Rider Camp | Laboratory | 49d03h28m39s |
| HQ 27 | Lv 135 | 606.4 | 606.4 | 119 | — | City Walls | Laboratory | 63d20h07m14s |
| HQ 28 | Lv 140 | 806.5 | 806.5 | 157.7 | — | Alliance Center | Laboratory | 82d22h33m25s |
| HQ 29 | Lv 145 | 1,100 | 1,100 | 221.3 | — | Assaulter Camp | Laboratory | 107d18h31m27s |
| HQ 30 | Lv 150 | 1,400 | 1,400 | 277.1 | — | Shooter Camp | Laboratory | 140d01h16m53s |
| HQ 31 | Lv 155 | 1,200 | 1,200 | 241.4 | 2.2 M | Rider Camp | — | 136d22h58m16s |
| HQ 32 | Lv 160 | 1,400 | 1,400 | 289.8 | 3.1 M | City Walls | — | 164d08h21m55s |
| HQ 33 | Lv 165 | 1,700 | 1,700 | 347.6 | 4.1 M | Alliance Center | — | 197d05h14m19s |
| HQ 34 | Lv 170 | 2,000 | 2,000 | 399.5 | 5.3 M | Assaulter Camp | — | 226d19h13m28s |
| HQ 35 | Lv 175 | 2,300 | 2,300 | 459.8 | 6.4 M | Shooter Camp | — | 260d19h42m29s |
| Tổng Toàn Bộ (HQ 1 – 35) | — | 14.08 B (14,084 M) | 14.08 B (14,084 M) | 2.82 B (2,820.9 M) | 21.1 M | — | — | — |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Nâng Cấp HQ
Những công trình nào quan trọng nhất cần nâng trước khi lên HQ?
Phòng Thí Nghiệm (Laboratory) và Tường Thành (City Walls) là hai công trình điều kiện xuất hiện dày đặc nhất từ HQ 8 đến 30, cùng với các Trại Lính (Assaulter, Shooter, Rider Camp).
Từ cấp HQ nào thì bắt đầu cần tài nguyên Thép (Steel)?
Thép (Steel) bắt đầu được yêu cầu từ cấp HQ 31 (cần 2.2M Thép) và tăng dần lên 6.4M Thép ở cấp HQ 35.